GiaNghia.orgPhố đồi quanh hồ, tỉnh lỵ Đắk Nông cũ
Lịch sử và tên gọi

Gia Nghĩa 1975–2004: thị trấn huyện Đắk Nông và những lớp người đến lập nghiệp

Gần ba mươi năm Gia Nghĩa là thị trấn huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Lắk: kinh tế mới, lâm trường, di cư tự do, cây cà phê và đời sống một thị trấn trên quốc lộ 14.

Wide view of a hillside cleared into young coffee rows beside remaining forest, a simple wooden house with a tin roof, dusty red track, harsh midday sun, ochre and green

Từ sau 1975 đến hết năm 2003, Gia Nghĩa là một thị trấn — huyện lỵ của huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Lắk. Đây là giai đoạn ít được kể nhất trong lịch sử nơi này, kẹp giữa thời làm tỉnh lỵ Quảng Đức và thời làm tỉnh lỵ Đắk Nông. Nhưng chính gần ba mươi năm ấy đã quyết định ai sống ở đây hôm nay và họ sống bằng gì.

Ba dòng chảy định hình giai đoạn này: các chương trình đưa dân đi xây dựng vùng kinh tế mới và lập lâm trường, nông trường; làn sóng di cư tự do của người Kinh và đồng bào dân tộc phía Bắc tìm đất; và cây cà phê lan khắp các sườn đồi bazan từ cuối thập niên 1980. Gia Nghĩa là chỗ dừng chân, chợ, bến xe, trạm y tế cho cả vùng rộng lớn ấy.

Bài viết phác lại bức tranh đó — không theo số liệu thống kê, vốn rất khó kiểm, mà theo cơ chế: vì sao người ta đến, họ làm gì, thị trấn lớn lên ra sao, và di sản của giai đoạn này còn thấy ở đâu trong đô thị hôm nay.

Từ tỉnh lỵ thành thị trấn huyện lỵ

Sau khi tỉnh Quảng Đức được nhập vào Đắk Lắk, Gia Nghĩa mất vai tỉnh lỵ. Bộ máy hành chính của tỉnh rút về Buôn Ma Thuột; vùng quanh Gia Nghĩa được tổ chức thành huyện Đắk Nông, rộng mênh mông, bao gồm cả phần lớn vùng mà sau này thành huyện Đắk Glong. Gia Nghĩa thành thị trấn huyện lỵ: có ủy ban huyện, trạm xá, trường cấp hai, cấp ba, chợ, bưu điện và bến xe nhỏ trên quốc lộ.

Với người sống ở đó, thay đổi lớn nhất là khoảng cách. Mọi việc cấp tỉnh — từ giấy tờ phức tạp tới bệnh nặng — đều phải lên Buôn Ma Thuột, một chuyến đi dài trên con đường mà nhiều đoạn còn đất đỏ, mùa mưa lầy lội. Thị trấn sống chậm, hướng vào phục vụ nông thôn xung quanh. Đặc điểm này giải thích vì sao khi tỉnh Đắk Nông được tái lập năm 2004, hạ tầng ở Gia Nghĩa thấp hơn hẳn so với yêu cầu của một tỉnh lỵ.

Ba dòng người đến lập nghiệp

Người đi xây dựng vùng kinh tế mới. Từ cuối thập niên 1970, nhà nước tổ chức đưa dân từ đồng bằng Bắc Bộ, các tỉnh miền Trung và cả các đô thị phía Nam lên Tây Nguyên. Họ được cấp đất, lập thôn mới, làm lúa rẫy, hoa màu, rồi dần chuyển sang cây công nghiệp. Cuộc sống những năm đầu rất vất vả: sốt rét, thiếu nước, thiếu đường, mất mùa. Nhiều gia đình bỏ về, nhưng những người bám trụ trở thành lớp cư dân nòng cốt của nhiều thôn quanh Gia Nghĩa.

Công nhân lâm trường, nông trường. Rừng ở vùng này được giao cho các lâm trường quốc doanh khai thác và quản lý; một số nông trường trồng cây công nghiệp cũng được lập. Công nhân và gia đình họ tạo nên các cụm dân cư riêng, có nhà tập thể, trường, trạm xá. Khi các lâm trường thu hẹp hoặc chuyển đổi vào những thập niên sau, nhiều người ở lại, nhận đất, làm vườn.

Người di cư tự do. Từ thập niên 1980 và mạnh nhất trong thập niên 1990, nhiều gia đình người Kinh và đồng bào các dân tộc phía Bắc như Tày, Nùng, Dao, H'Mông tự tìm vào Tây Nguyên, trong đó có vùng Đắk Nông, để tìm đất canh tác. Họ không đi theo chương trình nào nên lúc đầu thiếu giấy tờ, thiếu dịch vụ công; nhiều nơi phải vài năm sau mới được tổ chức thành thôn, cấp đất ổn định.

Cây cà phê và cơn lốc khai hoang

Nếu phải chọn một yếu tố làm thay đổi vùng Gia Nghĩa nhiều nhất trong giai đoạn này, đó là cây cà phê vối. Đất bazan, độ cao vừa phải, mùa khô rõ rệt khiến vùng này thích hợp cho cà phê. Từ cuối thập niên 1980 và trong thập niên 1990, khi xuất khẩu cà phê của cả nước tăng mạnh, diện tích cà phê ở Tây Nguyên mở rộng nhanh. Rừng và rẫy luân canh bị thay bằng vườn cà phê, kéo theo nhu cầu nước tưới, giếng, hồ chứa, máy bơm.

Cơn lốc này mang lại tiền cho nhiều gia đình, biến những người đến tay trắng thành chủ vườn. Nhưng nó cũng có mặt trái: rừng thu hẹp, tranh chấp đất giữa người đến sau và cư dân bản địa, giá cà phê lên xuống làm nhiều hộ nợ nần sau các mùa rớt giá. Thị trấn Gia Nghĩa hưởng lợi gián tiếp: thêm đại lý phân bón, cửa hàng máy nông nghiệp, điểm thu mua, quán xá. Những dãy phố buôn bán đầu tiên dọc quốc lộ mọc lên từ đây.

Cũng trong giai đoạn này, hồ tiêu bắt đầu được trồng xen hoặc thay cà phê ở nhiều vườn, và cao su xuất hiện ở một số vùng thấp. Sự đa dạng cây trồng giúp các hộ đỡ rủi ro hơn khi một loại nông sản rớt giá, nhưng cũng làm nhu cầu vốn, nhân công và nước tưới tăng lên. Mùa thu hoạch cà phê cuối năm trở thành nhịp lớn nhất của cả vùng: thuê người hái, phơi, bán, trả nợ đầu vụ.

Chuyện cà phê, hồ tiêu hôm nay — mùa vụ, thương lái, chuyển đổi cây trồng — được viết riêng ở mục Cà phê, hồ tiêu và nông sản. Ở đây chỉ cần nhớ: cảnh quan vườn trên đồi mà bạn thấy quanh Gia Nghĩa phần lớn được tạo ra trong khoảng hai mươi năm cuối thế kỷ 20.

Bon làng M'Nông giữa những đổi thay

Cùng lúc với ba dòng người đến, cư dân bản địa quanh Gia Nghĩa trải qua những thay đổi lớn trong cách sống. Các chương trình định canh định cư khuyến khích bon làng ở cố định, bỏ dần rẫy luân canh, chuyển sang ruộng nước nơi có thể và về sau là cây công nghiệp. Rừng — nơi lấy măng, rau, củ, mật ong, gỗ dựng nhà — thu hẹp nhanh khi khai hoang lan rộng và lâm trường khai thác.

Những thay đổi này không diễn ra giống nhau ở mọi bon. Có gia đình M'Nông trồng cà phê, hồ tiêu thành công, xây nhà kiên cố, cho con đi học xa. Có nơi mất đất vì sang nhượng giấy tay với giá thấp trong những năm đất đai chưa được quản lý chặt, rồi phải đi làm thuê trên chính vùng đất cũ. Nhà dài truyền thống dần được thay bằng nhà gỗ, nhà xây theo kiểu người Kinh. Nhiều nghiên cứu và chương trình hỗ trợ về sau tập trung vào chính những hệ quả này. Khi đọc hay kể về giai đoạn, nên tránh cả hai lối đơn giản hoá: coi đó hoàn toàn là "đổi đời" hoặc hoàn toàn là "mất mát". Thực tế đa dạng theo từng bon, từng gia đình.

Thị trấn trên quốc lộ 14 sống thế nào

Gia Nghĩa giai đoạn này lớn lên theo kiểu một thị trấn đường: nhà cửa, hàng quán bám hai bên quốc lộ, phía sau là đồi và vườn. Chợ là trung tâm thật sự, nơi nông sản từ các thôn đổ về và hàng hoá từ miền xuôi lên. Bến xe là cửa ngõ, nối với Buôn Ma Thuột ở phía bắc và Đồng Xoài, Sài Gòn ở phía nam. Xe khách, xe tải chở cà phê, gỗ, phân bón đi qua suốt ngày đêm.

Với người trẻ, thị trấn là nơi học cấp ba rồi rời đi học tiếp hoặc tìm việc ở Buôn Ma Thuột, Sài Gòn. Với người buôn bán, nó là điểm trung chuyển của một vùng nông nghiệp đang lớn rất nhanh. Với cư dân bản địa, nó là nơi đến chợ, đến trạm xá, làm giấy tờ — một không gian mà ngôn ngữ, cách mua bán của người Kinh ngày càng chiếm ưu thế. Các mối quan hệ, tình làng nghĩa xóm theo quê gốc hình thành mạnh trong giai đoạn này: hội đồng hương, nhóm người cùng tỉnh lập thôn cạnh nhau.

Di sản của giai đoạn này trong đô thị hôm nay

Nhiều đặc điểm của Gia Nghĩa sau năm 2004 thật ra bắt nguồn từ gần ba mươi năm làm thị trấn huyện lỵ:

  • Thành phần dân cư nhiều quê gốc. Giọng nói Bắc, Trung, Nam và tiếng nói của nhiều dân tộc cùng có mặt trong một khu phố là kết quả trực tiếp của ba dòng người đến lập nghiệp.
  • Kinh tế dựa vào nông nghiệp vùng ven. Dù đã thành đô thị hành chính, sức mua và nhịp buôn bán của Gia Nghĩa vẫn lên xuống theo mùa cà phê, hồ tiêu, sầu riêng của vùng xung quanh.
  • Hồ sơ đất đai phức tạp. Đất khai hoang, đất lâm trường giao lại, đất mua bán giấy tay thời chưa có quy hoạch là nguồn gốc của nhiều hồ sơ khó khi làm giấy chứng nhận về sau.
  • Ký ức về khoảng cách. Người lớn tuổi nhớ thời phải đi cả ngày lên tỉnh; điều này giải thích vì sao việc tỉnh lỵ dời về Đà Lạt năm 2025 chạm tới cảm xúc nhiều người — họ đã từng sống cảnh "xa tỉnh".
  • Tên đất, tên thôn theo quê gốc. Một số thôn, xóm được người dân gọi theo nơi họ ra đi, giữ lại dấu vết của những chuyến di dân.

Hiểu giai đoạn này giúp người mới đến bớt ngạc nhiên trước những điều tưởng như mâu thuẫn ở Gia Nghĩa: một tỉnh lỵ cũ có đường lớn, trụ sở khang trang nhưng chỉ cách vài phút xe là vườn cà phê, đường đất và nếp sống nông thôn.

Tìm nghe chuyện giai đoạn này ở đâu

Vì là giai đoạn gần, nguồn tốt nhất cho thời 1975–2004 là chính người trong cuộc: những người đi kinh tế mới, công nhân lâm trường cũ, các gia đình di cư từ phía Bắc vào. Nhiều người nay đã ngoài sáu mươi, bảy mươi tuổi. Một cuộc trò chuyện có chuẩn bị — hỏi năm đến, đến từ đâu, ở thôn nào, những năm đầu làm gì, mất bao lâu để có đất, có nước, có điện — cho ra những chi tiết mà không sách nào ghi.

Bên cạnh đó là sách lịch sử đảng bộ, lịch sử địa phương của huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Lắk và sau này của tỉnh Đắk Nông; báo địa phương các thời kỳ; ảnh gia đình. Khi kể lại, nên tách rõ điều người kể nhớ với điều đã được ghi trên văn bản, và không suy diễn số liệu từ một vài câu chuyện. Một thôn khai hoang khó khăn không có nghĩa cả vùng như thế, và ngược lại.

Câu hỏi thường gặp

Huyện Đắk Nông cũ gồm những vùng nào?

Huyện Đắk Nông thuộc tỉnh Đắk Lắk sau 1975 rộng hơn thành phố Gia Nghĩa sau này nhiều, gồm vùng quanh Gia Nghĩa và phần lớn vùng về sau thành huyện Đắk Glong. Năm 2005 huyện này được chia để lập thị xã Gia Nghĩa và huyện Đắk Glong. Ranh giới cụ thể nên tra văn bản chia tách.

Vì sao nhiều người phía Bắc vào Đắk Nông lập nghiệp?

Lý do chính là đất canh tác. Vùng núi phía Bắc đất ít, dốc, đông dân; Tây Nguyên có đất bazan rộng, hợp cây công nghiệp. Ngoài các chương trình có tổ chức, nhiều gia đình tự đi theo người quen, họ hàng đã vào trước. Dòng di cư này mạnh nhất trong thập niên 1990.

Thời đó Gia Nghĩa có điện, có đường nhựa chưa?

Hạ tầng cải thiện dần theo từng giai đoạn. Trục quốc lộ được nâng cấp qua nhiều đợt; điện lưới, nước sạch đến thị trấn trước, các thôn xa đến muộn hơn nhiều. Mốc cụ thể từng nơi khác nhau, nên hỏi người lớn tuổi ở chính thôn đó hoặc tra lịch sử địa phương.

Giấy tờ thời huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Lắk còn dùng được không?

Giấy tờ hộ tịch, đất đai được cấp hợp lệ thời đó vẫn có giá trị theo quy định tại thời điểm cấp. Khi làm thủ tục mới, cơ quan tiếp nhận sẽ đối chiếu với đơn vị hành chính hiện nay. Nên giữ bản gốc cẩn thận và mang theo khi làm việc.

Có tài liệu nào kể riêng về thị trấn Gia Nghĩa thời này không?

Tư liệu riêng về thị trấn khá ít; thông tin thường nằm rải rác trong lịch sử địa phương của huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông. Bảo tàng tỉnh, thư viện tỉnh và người lớn tuổi là ba nguồn nên bắt đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.