Bên cạnh người M'Nông bản địa và người Kinh, vùng Gia Nghĩa và tỉnh Đắk Nông cũ có một cộng đồng đông đảo đồng bào dân tộc thiểu số từ miền núi phía Bắc như Tày, Nùng, Dao, Mông, phần lớn vào lập nghiệp từ những năm 1980–1990 trở đi. Họ sống tập trung hơn ở các vùng nông thôn quanh tỉnh cũ, và có mặt ở Gia Nghĩa qua chợ, trường học, cơ quan, buôn bán.
Hành trình ấy làm cho văn hoá vùng đất này đa dạng hơn hẳn nhiều đô thị Tây Nguyên khác: cùng một phiên chợ có thể nghe tiếng M'Nông, tiếng Tày, tiếng Mông và giọng Kinh của nhiều miền. Bài này kể vì sao đồng bào phía Bắc vào Đắk Nông, họ sống ở đâu, giữ được những gì của quê cũ, đổi khác ra sao, và những điều người mới đến Gia Nghĩa nên biết để nhìn cộng đồng này cho đúng.
Vì sao đồng bào phía Bắc vào Tây Nguyên
Sau năm 1975, Tây Nguyên là nơi đón nhiều đợt di dân: theo chương trình xây dựng vùng kinh tế mới có tổ chức, và theo con đường tự phát của từng gia đình, từng dòng họ. Với đồng bào các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Lào Cai, sức hút đến từ đất đai: đất đỏ bazan rộng, có thể trồng lúa, bắp, rồi cà phê, hồ tiêu, trong khi ở quê ruộng bậc thang ít, đất dốc đá nhiều.
Làn sóng di cư tự phát lên mạnh vào cuối những năm 1980 và những năm 1990. Thường có một vài gia đình đi trước, tìm được đất, gửi thư hay về quê kể lại, rồi họ hàng, người cùng bản lần lượt theo vào. Vì vậy ở nhiều nơi của Đắk Nông cũ hình thành những thôn gần như toàn người cùng một dân tộc, cùng một vùng quê, giữ được tiếng nói và phong tục của mình.
Hành trình không dễ. Những năm đầu, nhiều gia đình sống trong lán tạm giữa rừng, thiếu nước sạch, thiếu trường, thiếu trạm y tế, sốt rét hoành hành. Việc ổn định dân di cư tự do là bài toán dài của chính quyền các tỉnh Tây Nguyên trong nhiều năm, với các chương trình quy hoạch khu dân cư, cấp đất, làm đường, kéo điện.
Bốn cộng đồng chính và nét nhận biết
Bảng dưới chỉ là những nét dễ nhận ra để người mới đến hình dung, không phải định nghĩa. Mỗi cộng đồng còn chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi gia đình một hoàn cảnh.
| Cộng đồng | Quê gốc thường gặp | Nét văn hoá hay được nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tày | Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Tuyên Quang | Hát then, đàn tính, lễ hội xuống đồng | Nhiều người thạo tiếng Việt, làm cán bộ, giáo viên |
| Nùng | Lạng Sơn, Cao Bằng | Hát sli, hát lượn, chợ phiên, món quay | Sống xen với người Tày, gần gũi về tiếng nói |
| Dao | Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Lào Cai | Trang phục thêu cầu kỳ, lễ cấp sắc | Có nhiều nhóm Dao với trang phục khác nhau |
| Mông | Hà Giang, Cao Bằng, Lào Cai | Khèn Mông, Tết riêng, váy xếp li | Nhiều gia đình vào sau, sống ở vùng cao xa trung tâm |
Ngoài bốn cộng đồng này, vùng Đắk Nông cũ còn có người Thái, Mường, Sán Chay, Sán Dìu và nhiều dân tộc khác với số lượng ít hơn. Tổng số dân tộc cùng sinh sống trong tỉnh cũ thường được nhắc là vài chục, một con số hiếm có ở các tỉnh trong cả nước.
Họ sống ở đâu và gắn với Gia Nghĩa thế nào
Phần lớn đồng bào phía Bắc ở Đắk Nông cũ sống ở các xã nông thôn, nơi họ khai hoang làm rẫy, trồng cà phê, hồ tiêu, cây ăn trái. Trong vùng Gia Nghĩa, số hộ ít hơn so với các vùng nông thôn của tỉnh cũ, nhưng Gia Nghĩa từng là tỉnh lỵ nên là nơi họ tìm đến khi cần giấy tờ, khám bệnh ở bệnh viện tỉnh, cho con học trường chuyên, trường nội trú, hay đi chợ bán nông sản.
Thế hệ thứ hai, thứ ba sinh ra ở Đắk Nông nhiều người đã ra Gia Nghĩa làm việc: giáo viên, cán bộ, nhân viên ngân hàng, y tá, thợ, người buôn bán. Họ nói tiếng Việt giọng pha, vẫn hiểu tiếng mẹ đẻ, về thôn vào dịp Tết, cưới hỏi, giỗ chạp. Có thể bạn làm việc cạnh một đồng nghiệp người Tày, người Nùng mấy năm mà không biết, vì họ đã hoà vào đời sống đô thị.
Sau khi Đắk Nông nhập vào Lâm Đồng từ 1/7/2025, việc hành chính cấp tỉnh chuyển về Đà Lạt, nhưng các dịch vụ hằng ngày như trường học, bệnh viện, chợ ở Gia Nghĩa vẫn là điểm đến của bà con vùng xung quanh. Con đường giữa thôn và phố không đổi.
Những phong tục được giữ lại ở quê mới
Tết theo quê. Người Tày, Nùng ăn Tết Nguyên đán với bánh chưng, bánh gio, thịt lợn quay, xôi màu; người Mông có Tết riêng thường sớm hơn Tết Nguyên đán, với khèn, ném pao, mặc trang phục đẹp nhất. Ở nhiều thôn tại Đắk Nông cũ, Tết của đồng bào vẫn rộn ràng như ở quê, có khi còn đông vui hơn vì là dịp con cháu đi làm xa trở về.
Lễ hội xuống đồng. Ở một số nơi có đông người Tày, Nùng, lễ hội xuống đồng (thường gọi là Lồng tồng) được tổ chức đầu năm với nghi lễ cầu mùa và các trò dân gian. Đây là lễ hội mang theo từ quê cũ, nay diễn ra giữa những đồi cà phê thay cho ruộng nước.
Hát then, hát sli, khèn Mông. Câu lạc bộ hát then, đàn tính, hát sli của người Tày, Nùng, đội khèn của người Mông có mặt ở nhiều xã và thường góp tiết mục trong các ngày hội văn hoá của tỉnh cũ.
Trang phục trong ngày lễ. Áo chàm của người Tày, Nùng, trang phục thêu của người Dao, váy xếp li của người Mông vẫn được mặc trong lễ, Tết, cưới hỏi. Ngày thường, như mọi người, họ mặc đồ phổ thông.
Món ăn quê nhà. Thịt lợn quay, khâu nhục, lạp xưởng, rượu ngô, các món xôi màu được làm trong dịp lễ Tết và bán ở chợ quê. Một số món đã quen với cả người Kinh và người M'Nông trong vùng.
Gặp gỡ với văn hoá M'Nông và người Kinh
Ba dòng văn hoá — bản địa M'Nông, đồng bào phía Bắc, người Kinh nhiều miền — gặp nhau trên cùng một vùng đất đã tạo ra những pha trộn thú vị. Trẻ em người Mông, người Tày học cùng lớp với trẻ M'Nông, nói tiếng Việt với nhau, có em học được vài câu tiếng của bạn. Trong ngày hội văn hoá, đội chiêng M'Nông đứng cạnh đội khèn Mông, đội hát then. Trong mâm cơm, món canh lá rừng của người M'Nông có thể nằm cạnh đĩa lợn quay của người Nùng.
Gặp gỡ cũng có lúc va chạm, nhất là về đất đai trong giai đoạn di cư tự do: đất rẫy truyền thống của bon M'Nông, đất người mới đến khai hoang, đất đã được giao cho nông lâm trường. Những chuyện này thuộc lịch sử phức tạp của cả Tây Nguyên và cần được nhìn nhận công bằng, không quy lỗi cho một cộng đồng nào.
Điều chung nhất giữa đồng bào phía Bắc và người M'Nông là cả hai đều là cộng đồng thiểu số giữ ngôn ngữ, phong tục riêng trong một đô thị đa số người Kinh. Các chính sách về giáo dục, y tế, hỗ trợ sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số áp dụng cho cả hai, và đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số ở Gia Nghĩa có cả người M'Nông lẫn người Tày, Nùng.
Thế hệ sinh ra ở Đắk Nông: giữ và đổi
Những đứa trẻ sinh ra ở Đắk Nông trong những năm 1990 nay đã ngoài ba mươi tuổi. Với họ, quê cũ ở Cao Bằng, Hà Giang là nơi cha mẹ hay nhắc, có khi chỉ về thăm một hai lần. Quê thật là thôn ở Đắk Nông, là Gia Nghĩa nơi họ học cấp ba hay đi làm. Nhiều người nói tiếng mẹ đẻ chưa thạo bằng tiếng Việt, nhưng vẫn biết hát vài câu then, vẫn nhớ món quay của bà.
Giữ tiếng nói là việc khó nhất. Ở thôn đông người cùng dân tộc, tiếng mẹ đẻ còn được dùng hằng ngày; ở phố, trẻ em dùng tiếng Việt gần như hoàn toàn. Một số gia đình chủ động nói tiếng dân tộc trong nhà, đưa con về thôn dịp lễ để con nghe, con thấy.
Đổi khác thì nhiều: cưới hỏi kết hợp phong tục và tiệc kiểu mới, hôn nhân với người dân tộc khác, nghề nghiệp đa dạng, đi làm xa ở TP.HCM, Bình Dương cũ. Sự đổi khác ấy là lựa chọn của chính người trong cuộc. Điều đáng quý là nhiều người trẻ, sau một thời gian đi xa, quay lại tìm hiểu văn hoá của cha ông và tham gia câu lạc bộ hát then, đội khèn ở quê.
Người mới đến Gia Nghĩa nên biết gì
Một vài gợi ý để giao tiếp và làm việc tốt với đồng bào phía Bắc trong vùng:
- Đừng gộp tất cả vào một chữ "người dân tộc". Người Tày không phải người M'Nông, người Mông không phải người Dao. Hỏi đúng tên dân tộc là phép lịch sự cơ bản.
- Đừng nghĩ họ là người mới đến. Nhiều gia đình đã sống ở Đắk Nông ba mươi, bốn mươi năm, lâu hơn phần lớn cư dân đô thị Gia Nghĩa vốn hình thành từ những năm 2000.
- Tết Mông đến sớm. Nếu bạn là giáo viên, nhân viên y tế, cán bộ làm việc với thôn người Mông, nhớ rằng Tết của họ thường sớm hơn Tết Nguyên đán; học sinh có thể nghỉ, người dân bận lễ.
- Lễ cấp sắc của người Dao là việc trọng đại của gia đình. Nếu được mời, hỏi kỹ cách ứng xử, không tự ý chụp ảnh các phần nghi lễ.
- Chợ là nơi gặp gỡ tự nhiên nhất. Những sạp bán lợn quay, xôi màu, rau rừng, đồ thêu ở chợ là cửa ngõ để làm quen và hỏi chuyện.
- Tránh định kiến về chuyện di cư. Nhiều gia đình đã trải qua những năm rất vất vả khi mới vào; nói về "dân di cư tự do" như một vấn đề xã hội trước mặt họ là thiếu tế nhị.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, các ngày hội văn hoá dân tộc do địa phương tổ chức là nơi dễ thấy nhiều cộng đồng cùng lúc. Lịch cụ thể sau sáp nhập nên theo dõi thông báo của phường và tỉnh Lâm Đồng.
Câu hỏi thường gặp
Ở Gia Nghĩa có thôn nào toàn người Tày, Nùng hay Mông không?
Trong khu vực đô thị Gia Nghĩa, đồng bào phía Bắc sống xen với người Kinh và người M'Nông là chính. Những thôn tập trung đông người cùng dân tộc thường nằm ở các xã nông thôn của tỉnh Đắk Nông cũ, cách Gia Nghĩa một quãng đường.
Đồng bào phía Bắc vào Đắk Nông từ khi nào?
Có người vào theo chương trình kinh tế mới sau năm 1975, nhưng đông nhất là các đợt di cư tự phát từ cuối những năm 1980 và trong những năm 1990. Sau đó vẫn có các gia đình theo họ hàng vào với quy mô nhỏ hơn.
Tết của người Mông ở Đắk Nông diễn ra lúc nào?
Tết của người Mông thường được tổ chức vào tháng cuối năm âm lịch, sớm hơn Tết Nguyên đán. Ngày cụ thể có thể khác nhau giữa các thôn và các dòng họ, nên hỏi người trong cộng đồng để biết năm đó tổ chức khi nào.
Người Tày, Nùng ở đây còn nói tiếng mẹ đẻ không?
Người lớn tuổi và nhiều người trung niên còn nói thạo, nhất là ở thôn đông người cùng dân tộc. Lớp trẻ lớn lên ở phố dùng tiếng Việt nhiều hơn, có người chỉ nghe hiểu. Một số gia đình chủ động giữ tiếng trong nhà.
Mua món lợn quay, xôi màu của đồng bào ở đâu?
Các chợ trong vùng, nhất là chợ ở xã có đông đồng bào phía Bắc, thường có người bán lợn quay, lạp xưởng, xôi màu vào buổi sáng và nhiều hơn vào dịp lễ Tết. Ở Gia Nghĩa, hỏi người bán ở chợ hoặc đồng nghiệp người Tày, Nùng là nhanh nhất.