GiaNghia.orgPhố đồi quanh hồ, tỉnh lỵ Đắk Nông cũ
Con người và văn hoá

Luật tục M'Nông và chế độ mẫu hệ: già làng, hôn nhân và cách bon tự quản

Luật tục M'Nông là những câu nói có vần quy định cách sống trong bon; mẫu hệ định ra hôn nhân, thừa kế. Vai trò già làng và luật tục bên cạnh pháp luật.

Group of elderly villagers seated in a circle on low wooden stools under a large tree, seen from behind and side, a clay jar in the center, dappled afternoon light

Luật tục M'Nông là hệ thống quy tắc ứng xử truyền miệng của cộng đồng, thường được nói thành những câu có vần, đối, dễ nhớ, quy định từ chuyện hôn nhân, đất rẫy, nguồn nước đến cách xử trộm cắp, xúc phạm. Người M'Nông phần lớn theo chế độ mẫu hệ: dòng họ tính theo bên mẹ, chàng trai về ở nhà vợ, người phụ nữ giữ vai trò lớn trong tài sản gia đình.

Già làng là người nhớ luật tục, đứng ra phân xử và hoà giải. Ngày nay luật tục không còn là luật thay nhà nước, nhưng vẫn sống trong hoà giải ở cơ sở, trong quy ước của bon và trong cách người M'Nông nhìn nhận đúng sai. Bài này giải thích luật tục là gì, chế độ mẫu hệ vận hành ra sao, vai trò già làng, và những điều người làm việc ở vùng Gia Nghĩa nên biết.

Luật tục là gì và vì sao nói bằng câu có vần

Trong xã hội không có chữ viết, quy tắc của cộng đồng phải nằm trong trí nhớ. Người M'Nông, cũng như nhiều dân tộc Tây Nguyên, giữ luật bằng những câu nói có vần, có nhịp, có hình ảnh so sánh, để người già đọc lên là người nghe nhớ. Một điều luật thường gồm phần mô tả hành vi sai, phần so sánh với hình ảnh quen thuộc trong đời sống rẫy, rừng, và phần nêu mức đền bù, lễ tạ.

Luật tục M'Nông đã được nhiều nhà nghiên cứu và cán bộ văn hoá sưu tầm, dịch và xuất bản từ cuối thế kỷ XX. Các tập luật tục cho thấy phạm vi rất rộng: quan hệ vợ chồng, cha mẹ con cái; quyền với đất rẫy, rừng, bến nước; trộm cắp, đánh nhau, xúc phạm; làm cháy rừng, làm bẩn nguồn nước; chuyện khách lạ vào bon.

Điểm đáng chú ý là mục tiêu của luật tục. Phần lớn hình thức xử phạt là đền bù và làm lễ: người sai mang heo, gà, rượu, ché đến làm lễ xin lỗi, hai bên cùng ăn uống, coi như việc đã xong. Luật tục hướng tới hàn gắn quan hệ trong cộng đồng nhỏ, nơi ai cũng phải sống cạnh nhau suốt đời, hơn là trừng trị.

Chế độ mẫu hệ trong gia đình M'Nông

Dòng họ tính theo bên mẹ. Con cái thuộc dòng họ của mẹ. Quan hệ họ hàng bên mẹ được coi trọng, và người cậu, tức anh em trai của mẹ, có tiếng nói lớn trong việc của cháu.

Chàng trai về ở nhà vợ. Sau khi cưới, theo truyền thống chàng trai về sống ở nhà dài của gia đình vợ, có nơi sau một thời gian mới tách ra ở riêng. Mức độ khác nhau giữa các nhóm M'Nông và đã thay đổi nhiều trong đời sống hiện nay.

Phụ nữ giữ tài sản, kho lúa. Người phụ nữ lớn tuổi trong nhà quản kho lúa, chiêng, ché và tài sản chung. Con gái thường là người được thừa hưởng nhà và tài sản chính của gia đình theo truyền thống.

Đàn ông vẫn có vai trò cộng đồng. Mẫu hệ không có nghĩa đàn ông đứng ngoài. Già làng, người phân xử, người đánh chiêng, người đi săn, người đan gùi thường là nam giới. Quyền lực trong gia đình và ngoài cộng đồng được chia theo cách riêng.

Mẫu hệ trong đời sống hôm nay. Ở vùng ven Gia Nghĩa, nhiều gia đình M'Nông trẻ đã sống theo kiểu gia đình hạt nhân, giấy tờ nhà đất có thể đứng tên chồng, vợ hoặc cả hai. Tuy vậy vai trò của người mẹ, của họ bên mẹ trong các quyết định lớn như cưới hỏi, chia đất vẫn thường được nhắc tới.

Không đồng nhất giữa các nhóm. Một số nhóm M'Nông có những biến thể, chịu ảnh hưởng từ láng giềng và từ đời sống hiện đại. Khi nói về một gia đình cụ thể, đừng suy từ khuôn mẫu chung; hãy hỏi chính họ.

Hôn nhân: hỏi cưới, sính lễ và vai trò hai gia đình

Hôn nhân trong xã hội M'Nông truyền thống là việc của hai dòng họ chứ không chỉ của đôi trai gái. Ở nhiều nơi, gia đình bên gái có vai trò chủ động trong việc đặt vấn đề, phù hợp với tập quán mẫu hệ; có nơi hai bên trao đổi sính lễ là chiêng, ché, trâu, heo, vải. Người mai mối là người lớn tuổi, có uy tín, nói chuyện bằng lời lẽ có vần như luật tục.

Luật tục cũng quy định những cuộc hôn nhân không được phép, nhất là giữa những người cùng dòng họ theo bên mẹ. Người M'Nông lớn tuổi thường hỏi kỹ dòng họ của đôi trẻ trước khi bàn chuyện cưới, một cách tránh hôn nhân cận huyết rất sớm của cộng đồng.

Đám cưới truyền thống có nhiều bước, có lễ ăn uống ở cả hai nhà, có rượu cần, cồng chiêng. Luật tục quy định rõ trách nhiệm hai bên, chuyện ly hôn, chuyện con cái, chuyện tài sản khi một bên qua đời. Những quy định ấy khi so với luật hôn nhân hiện hành có chỗ khớp, có chỗ khác.

Hiện nay, hôn nhân của người M'Nông phải đăng ký kết hôn theo pháp luật như mọi công dân, và pháp luật nghiêm cấm tảo hôn, hôn nhân cận huyết. Ở vùng ven đô như Gia Nghĩa, cưới hỏi thường kết hợp: có lễ theo phong tục với rượu cần, chiêng, có tiệc theo kiểu phổ biến với nhà hàng, ca nhạc, và có giấy chứng nhận kết hôn ở phường. Hôn nhân giữa người M'Nông với người Kinh hay dân tộc khác cũng không còn hiếm.

Già làng và người có uy tín

Già làng là người lớn tuổi, am hiểu luật tục, lịch sử bon, quan hệ dòng họ, được cả bon tin cậy. Già làng không do bầu theo nhiệm kỳ mà hình thành từ uy tín tích luỹ cả đời. Trong bon truyền thống, già làng chủ trì các lễ lớn, quyết định việc chung như chọn đất làm rẫy, dời bon, và phân xử tranh chấp.

Hiện nay bon có trưởng bon (tương đương trưởng thôn) do dân bầu, làm việc với chính quyền phường; bên cạnh đó già làng vẫn được tôn trọng. Nhà nước có chính sách với người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số, thường là già làng, trưởng dòng họ, được mời tham gia các cuộc họp, tuyên truyền, hoà giải. Ở nhiều bon, một việc muốn suôn sẻ cần cả trưởng bon lẫn già làng đồng thuận.

Với người làm việc ở vùng Gia Nghĩa — cán bộ phường, giáo viên, nhân viên y tế, người làm dự án — gặp già làng trước khi triển khai việc ở bon là cách làm khôn ngoan. Một lời giới thiệu của già làng có sức nặng hơn nhiều tờ thông báo dán ở nhà văn hoá.

Luật tục và pháp luật: chỗ gặp nhau, chỗ khác nhau

Bảng dưới tóm tắt quan hệ giữa luật tục và pháp luật hiện hành ở mức nguyên lý. Đây không phải tư vấn pháp lý; việc cụ thể cần hỏi cơ quan có thẩm quyền.

Lĩnh vựcLuật tục hướng tớiPháp luật hiện hànhChỗ dùng được luật tục
Tranh chấp nhỏ giữa hàng xómHoà giải, đền bù, làm lễ xin lỗiKhuyến khích hoà giải ở cơ sởTổ hoà giải bon dùng luật tục để thuyết phục
Bảo vệ rừng, nguồn nướcCấm phá rừng đầu nguồn, làm bẩn bến nướcLuật lâm nghiệp, bảo vệ môi trườngĐưa vào quy ước bon, tuyên truyền
Hôn nhân, gia đìnhTheo mẫu hệ, sính lễ, ở rểĐăng ký kết hôn, cấm tảo hônGiữ nghi lễ cưới, bỏ phần trái luật
Đất đaiĐất rẫy theo bon, dòng họĐất cấp giấy chứng nhận cho hộHoà giải ban đầu; quyền đất theo giấy tờ
Trộm cắp, đánh nhauĐền bù, làm lễXử lý theo pháp luật khi nghiêm trọngViệc nhỏ có thể hoà giải; việc nghiêm trọng phải báo cơ quan chức năng

Nguyên tắc chung là luật tục phù hợp với pháp luật thì được khuyến khích, phần trái pháp luật hoặc đã lỗi thời thì bỏ. Nhiều bon đã đưa những điều luật tục tốt vào quy ước, hương ước được chính quyền công nhận, nhờ đó luật tục có chỗ đứng chính danh.

Những điều người mới đến nên biết

Thứ nhất, đừng xem luật tục là chuyện cổ hủ. Nhiều điều luật tục về rừng, về nước, về cách đối xử với khách và với người già rất gần với lối sống văn minh mà đô thị đang muốn hướng tới. Hiểu luật tục giúp bạn hiểu vì sao một người M'Nông lớn tuổi phản ứng mạnh khi thấy ai đó xả rác xuống suối.

Thứ hai, chuyện đất đai ở vùng ven Gia Nghĩa có lịch sử phức tạp: đất rẫy truyền thống của bon, đất được cấp giấy, đất đã chuyển nhượng. Khi mua bán, thuê đất ở vùng có đồng bào, cần làm đúng thủ tục pháp luật, minh bạch, có xác nhận của chính quyền, và tránh mọi giao dịch mập mờ dựa trên lời hứa miệng.

Thứ ba, khi có mâu thuẫn với một gia đình trong bon, con đường hoà giải qua trưởng bon, già làng thường nhanh và êm hơn đưa ngay lên cơ quan. Một bữa ăn hoà giải theo phong tục có thể khép lại chuyện mà nhiều buổi làm việc chưa xong. Dĩ nhiên, những việc nghiêm trọng vẫn phải giải quyết theo pháp luật.

Luật tục về rừng, rẫy và nguồn nước

Phần luật tục được nhắc nhiều nhất hôm nay là phần nói về tài nguyên. Theo luật tục, rừng đầu nguồn, rừng quanh bến nước, rừng có mộ không được phát làm rẫy. Người làm cháy rừng của bon khác phải đền bù và làm lễ. Người làm bẩn bến nước, chặt cây quanh nguồn nước bị phạt nặng, vì nước là thứ cả bon dùng chung.

Đất rẫy theo luật tục thuộc quyền sử dụng của gia đình đã khai phá, kể cả khi đang bỏ hoá chờ rừng mọc lại. Người khác muốn phát rẫy trên đất ấy phải hỏi. Cách quản lý này phù hợp với rẫy luân canh: một khoảnh đất được làm vài năm rồi nghỉ nhiều năm cho đất hồi lại. Khi đất được giao, cấp giấy theo hộ, và khi rẫy bỏ hoá bị người khác khai phá, nhiều tranh chấp đã nảy sinh ở Tây Nguyên trong mấy chục năm qua.

Ở vùng đồi quanh Gia Nghĩa, nơi mùa khô nguồn nước căng thẳng và mùa mưa dễ sạt lở, tinh thần của luật tục về rừng và nước rất đáng được nhắc lại. Một số bon đã đưa các điều này vào quy ước, kết hợp với tổ bảo vệ rừng, tổ tự quản môi trường. Đó là ví dụ luật tục không chỉ là quá khứ mà còn giúp giải quyết chuyện của hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Luật tục M'Nông có còn hiệu lực pháp lý không?

Luật tục không phải văn bản pháp luật nên không có hiệu lực pháp lý như luật nhà nước. Tuy vậy các điều phù hợp với pháp luật có thể được đưa vào quy ước, hương ước của bon và dùng trong hoà giải ở cơ sở. Khi có xung đột, pháp luật hiện hành được áp dụng.

Chế độ mẫu hệ có nghĩa phụ nữ M'Nông nắm mọi quyền không?

Không hẳn. Phụ nữ giữ vai trò lớn trong dòng họ, nhà ở, tài sản và thừa kế, nhưng các việc cộng đồng như chủ trì lễ, phân xử thường do nam giới lớn tuổi đảm nhận. Mẫu hệ là cách chia vai trò riêng, không đơn giản là phụ nữ đứng trên.

Người Kinh lấy vợ hoặc chồng người M'Nông có phải theo phong tục ở rể không?

Không bắt buộc. Hai gia đình thường bàn với nhau để kết hợp nghi lễ hai bên, còn nơi ở sau cưới do vợ chồng quyết định. Tôn trọng phong tục nhà bên kia, tham gia lễ theo phong tục và hỏi ý người lớn là cách được lòng hai gia đình.

Già làng có được trả lương không?

Già làng không phải chức danh hưởng lương. Người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số có thể được hưởng một số chế độ hỗ trợ theo chính sách của Nhà nước, mức và đối tượng theo quy định từng thời kỳ, nên hỏi chính quyền địa phương để biết cụ thể.

Có thể đọc luật tục M'Nông ở đâu?

Một số tập luật tục M'Nông đã được sưu tầm, dịch và in thành sách, có ở thư viện tỉnh, thư viện các trường đại học và viện nghiên cứu văn hoá. Khi đọc, nên xem phần giới thiệu về người kể, nơi sưu tầm để hiểu luật tục ấy thuộc nhóm M'Nông nào.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.