GiaNghia.orgPhố đồi quanh hồ, tỉnh lỵ Đắk Nông cũ
Con người và văn hoá

Sử thi M'Nông (Ot N'rông): nội dung, cách hát kể và chuyện sưu tầm

Sử thi M'Nông hay Ot N'rông là kho truyện hát kể dài nhiều đêm của người M'Nông. Bài giải thích nội dung, nhân vật, cách kể, quá trình sưu tầm và cách tìm đọc hôm nay.

Close view of an elderly man seen from behind sitting by a glowing wooden fire inside a dim timber house, listeners in shadow around him, deep amber and black tones

Sử thi M'Nông, người M'Nông gọi là Ot N'rông, là những câu chuyện rất dài được nghệ nhân hát kể bằng tiếng M'Nông, thường bên bếp lửa trong đêm, có khi kéo dài nhiều đêm liền. Chuyện kể về các nhân vật anh hùng, về bon làng, rẫy nương, cưới hỏi, chiến trận và quan hệ giữa người với thế giới tự nhiên.

Đây là một trong những kho sử thi đồ sộ nhất của Tây Nguyên, đã được sưu tầm, ghi âm, phiên âm và dịch ra tiếng Việt với nhiều tập dày. Với người ở Gia Nghĩa, Ot N'rông là cửa vào thế giới quan của cư dân bản địa vùng đất mình đang sống. Bài này giải thích sử thi M'Nông là gì, nội dung thường gặp, cách hát kể, công việc sưu tầm, tình trạng hiện nay và cách tìm đọc.

Ot N'rông là gì và khác truyện cổ ở chỗ nào

Trong tiếng M'Nông, Ot N'rông thường được giải thích là hát kể chuyện xưa. Khác với truyện cổ tích ngắn kể lại trong vài phút, sử thi là chuỗi tình tiết nối nhau rất dài, có lời văn vần, nhịp điệu, lặp ý và những đoạn mô tả kéo dài. Nghệ nhân không đọc thuộc một văn bản cố định mà vừa nhớ vừa ứng tác trên khung cốt truyện, nên hai lần kể cùng một chuyện có thể khác nhau về chi tiết.

Sử thi tồn tại hoàn toàn bằng truyền miệng. Người nghe là cả gia đình, cả bon, ngồi quanh bếp, có người nằm nghe, có người nghe một lúc rồi ngủ, sáng hôm sau hỏi lại đoạn đã lỡ. Không khí ấy khác hẳn việc đọc sách: câu chuyện là một sự kiện cộng đồng, và lời nghệ nhân đổi giọng theo nhân vật, chậm lại ở đoạn buồn, nhanh hơn ở đoạn đánh nhau.

Vì truyền miệng, sử thi phụ thuộc hoàn toàn vào người kể. Khi nghệ nhân mất mà không ai thuộc, những câu chuyện ấy mất theo. Đó là lý do việc ghi âm và văn bản hoá trở thành công việc cấp thiết từ cuối thế kỷ XX.

Sử thi M'Nông kể về những gì

Thế giới các bon làng. Câu chuyện thường diễn ra giữa các bon, có bon của nhân vật chính và các bon láng giềng, quan hệ thân thiện hoặc thù địch. Bối cảnh là rẫy, rừng, suối, bến nước, nhà ở — những thứ rất gần với đời sống người nghe.

Nhân vật anh hùng và dòng họ. Các bản sử thi M'Nông đã công bố có những nhân vật xuất hiện lặp lại qua nhiều câu chuyện, tiêu biểu như chàng Tiăng, cùng các nhân vật thuộc dòng họ và bon của chàng. Người nghe theo dõi họ qua nhiều truyện như theo dõi một gia tộc.

Cưới hỏi và quan hệ hai nhà. Nhiều tình tiết xoay quanh việc hỏi vợ, gả chồng, trao đổi chiêng, ché làm sính lễ, tranh chấp giữa hai bên. Qua đó sử thi ghi lại luật lệ về hôn nhân và tài sản của xã hội truyền thống.

Chiến trận và cướp bóc. Có những trận đánh giữa các bon, những cuộc cướp vợ, cướp chiêng, giải cứu người thân. Anh hùng được tả với sức mạnh phi thường, nhưng cũng phải nghe lời người già, giữ luật của bon.

Thế giới siêu nhiên trong quan niệm truyền thống. Các vị thần (Yang), thần sấm, thần lúa, những vùng trời và thế giới khác xuất hiện bên cạnh người thường. Đây là cách người xưa giải thích tự nhiên và mùa màng, cần đọc như một hệ thống tư duy văn hoá, không phải như lời răn.

Cách hát kể: nhịp, giọng và vai trò người nghe

Lời sử thi có vần và có nhịp, nhiều câu dùng phép song hành, lặp lại cùng một ý bằng hai cách nói. Những đoạn mô tả như tả người đẹp, tả nhà, tả buổi lễ, tả cách chuẩn bị ra trận có công thức riêng, nghệ nhân dùng lại ở nhiều chỗ. Chính các công thức này giúp người kể nhớ được câu chuyện dài hàng nghìn câu, và giúp người nghe nhận ra đoạn quen thuộc.

Nghệ nhân thường hát kể với giọng lên xuống, có lúc gần như hát, có lúc gần như nói. Khi đến lời thoại của nhân vật, giọng đổi theo tuổi, theo giới, theo tâm trạng. Người nghe không im lặng hoàn toàn: có tiếng đệm, tiếng cười, tiếng hỏi lại, và nghệ nhân phản ứng với người nghe. Một buổi kể hay là buổi mà người nghe đi theo câu chuyện tới khuya.

Thời điểm kể thường là ban đêm, nhất là vào lúc nông nhàn sau mùa thu hoạch, hoặc khi có khách quý, có lễ trong nhà. Nhiều nghệ nhân kể rằng họ học sử thi từ khi còn nhỏ, nằm nghe ông bà, cha mẹ kể nhiều năm liền, đến tuổi trưởng thành mới dám kể cho người khác nghe.

Hành trình sưu tầm và văn bản hoá

Việc đưa sử thi M'Nông từ lời kể bên bếp lửa thành sách trải qua nhiều bước và nhiều thế hệ người làm. Một số điểm chính có thể nêu theo các tài liệu đã công bố:

  • Từ những thập niên cuối thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian và cán bộ văn hoá địa phương ở Đắk Lắk, sau này là Đắk Nông, đã ghi chép, ghi âm nhiều bản sử thi M'Nông và công bố một số tác phẩm.
  • Đầu những năm 2000, dự án cấp nhà nước về điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên được triển khai, ghi âm hàng trăm giờ, xuất bản nhiều tập sử thi song ngữ, trong đó sử thi M'Nông chiếm một phần lớn.
  • Quy trình thường gồm: tìm nghệ nhân, ghi âm toàn bộ buổi kể, phiên âm lại bằng chữ M'Nông, dịch sang tiếng Việt, đối chiếu với nghệ nhân và người am hiểu, rồi biên tập.
  • Người dịch thường là người M'Nông biết chữ hoặc cán bộ văn hoá thông thạo tiếng M'Nông, làm việc nhiều năm. Công việc này đòi hỏi hiểu cả từ cổ mà người trẻ ngày nay không còn dùng.
  • Kết quả là kho sử thi được in thành sách song ngữ M'Nông – Việt, lưu ở thư viện, viện nghiên cứu và một số cơ quan văn hoá địa phương.

Văn bản hoá cứu được lời, nhưng không cứu được trọn không khí. Một trang sách không có giọng, không có bếp lửa, không có người nghe đệm lời. Vì thế bên cạnh xuất bản, nhiều chương trình còn tổ chức cho nghệ nhân kể lại cho học sinh, ghi hình buổi kể và mở lớp truyền dạy.

Sử thi hôm nay: còn ai kể và ai nghe

Số nghệ nhân thuộc và kể được sử thi M'Nông trọn vẹn đã giảm nhiều. Phần lớn là người cao tuổi, và mỗi khi một người mất, báo chí địa phương thường nhắc đó là một mất mát khó bù. Lớp trẻ trong bon ít người nghe đủ lâu để thuộc, vì đêm có ti vi, điện thoại, và ban ngày phải đi làm.

Dù vậy sử thi chưa biến mất. Một số nghệ nhân vẫn được mời kể trong các ngày hội, các buổi giao lưu ở trường học, các chương trình của ngành văn hoá. Một số bon có người trung niên học lại từ cha mẹ. Những tập sách song ngữ trở thành tài liệu cho giáo viên dạy tiếng M'Nông và cho sinh viên nghiên cứu văn hoá.

Với Gia Nghĩa, nơi từng là tỉnh lỵ Đắk Nông, các hoạt động bảo tồn sử thi trước đây thường có đầu mối ở các cơ quan văn hoá tỉnh đặt tại đây. Sau khi nhập tỉnh, đầu mối có thể thay đổi, nhưng nguồn tư liệu và nghệ nhân vẫn ở các bon trong vùng.

Một hướng mới là ghi âm, ghi hình để phát lại cho chính người trong bon nghe. Nhiều người trẻ chưa từng ngồi trọn một đêm kể chuyện nhưng sẵn sàng nghe bản ghi trên điện thoại, từng đoạn ngắn. Cách nghe ấy không thay được bếp lửa, nhưng giữ cho lời kể còn quen tai với thế hệ sau, và đôi khi khơi lại ý muốn học kể từ người già còn sống.

Tìm đọc và tìm nghe sử thi M'Nông thế nào

Cách dễ nhất là tìm các tập sử thi M'Nông song ngữ trong bộ kho tàng sử thi Tây Nguyên ở thư viện tỉnh, thư viện các trường đại học có ngành văn hoá, văn học, hoặc thư viện của các viện nghiên cứu. Mỗi tập thường có phần giới thiệu nghệ nhân, người sưu tầm, người dịch, rất hữu ích để hiểu bối cảnh của bản kể.

Khi đọc, nên đọc từng đoạn dài một lượt, đọc thành tiếng phần tiếng Việt để cảm được nhịp, và chú ý các đoạn lặp lại — đó không phải lỗi mà là đặc trưng của lối kể. Đừng đọc sử thi như tiểu thuyết hiện đại tìm cao trào; hãy đọc như nghe một buổi kể, chậm và nhiều lớp.

Muốn nghe thật, hãy hỏi phòng văn hoá phường hoặc người quen trong các bon ven Gia Nghĩa xem có nghệ nhân nào còn kể, có buổi giao lưu nào sắp tới. Khi được nghe, hãy ngồi lâu, xin phép trước khi ghi âm, và nếu có thể, mang chút quà biếu nghệ nhân theo cách của người địa phương. Mỗi buổi kể là một lần di sản được sống lại.

Đọc sử thi để hiểu xã hội M'Nông truyền thống

Với người không làm nghiên cứu, giá trị lớn nhất của sử thi là cho thấy xã hội M'Nông xưa vận hành thế nào. Qua các câu chuyện, người đọc thấy bon là đơn vị tự quản, có người đứng đầu, có luật riêng; quan hệ giữa các bon dựa trên trao đổi, hôn nhân và đôi khi xung đột. Tài sản quý được kể đi kể lại là chiêng, ché, trâu, voi — đúng những thứ mà các gia đình M'Nông còn coi trọng đến gần đây.

Sử thi cũng ghi lại cách ứng xử trong gia đình: vai trò của người mẹ, người cậu, người vợ; cách một chàng trai đi ở rể; cách hai nhà bàn chuyện sính lễ. Những chi tiết ấy khớp với những gì các nhà dân tộc học mô tả về chế độ mẫu hệ và luật tục M'Nông, nên sử thi thường được dùng làm nguồn đối chiếu.

Quan hệ giữa người với rừng, suối, rẫy cũng hiện lên rõ. Nhân vật phát rẫy, săn thú, bắt cá, hái quả, và mỗi việc đều có giới hạn, có lễ. Đọc dưới góc nhìn hôm nay, đó là một cách ghi nhớ quy tắc khai thác tự nhiên của cộng đồng sống nhờ rừng, có ích cho ai muốn hiểu vì sao người M'Nông lớn tuổi thường nói về rừng với sự thận trọng.

Câu hỏi thường gặp

Ot N'rông có phải chỉ là một tác phẩm không?

Không. Ot N'rông là tên gọi chung cho thể loại hát kể sử thi của người M'Nông, gồm nhiều câu chuyện khác nhau. Mỗi tác phẩm được xuất bản thường mang tên riêng theo nội dung hoặc nhân vật, và có nhiều câu chuyện cùng xoay quanh một số nhân vật quen thuộc.

Sử thi M'Nông có giống sử thi Đăm San của người Ê Đê không?

Cùng là sử thi Tây Nguyên nên có nhiều điểm chung như anh hùng, cưới hỏi, chiến trận, thần linh. Nhưng sử thi Ê Đê thường xoay quanh một anh hùng chính trong một tác phẩm, còn sử thi M'Nông có nhiều câu chuyện liên kết với nhau qua cùng một nhóm nhân vật và bon làng.

Một buổi hát kể sử thi kéo dài bao lâu?

Tuỳ câu chuyện và nghệ nhân. Có chuyện kể trong một đêm, có chuyện phải kể nhiều đêm mới xong. Những bản ghi âm phục vụ sưu tầm thường kéo dài hàng chục giờ cho một tác phẩm, sau đó mới được phiên âm và biên dịch.

Không biết tiếng M'Nông có nghe sử thi được không?

Vẫn nghe được giọng kể, nhịp điệu và không khí, nhưng sẽ không hiểu nội dung. Tốt nhất là đọc trước bản dịch tiếng Việt của câu chuyện, hoặc nhờ người trong bon tóm tắt từng đoạn, rồi mới nghe nghệ nhân kể.

Có thể dùng sử thi M'Nông làm tư liệu cho trường học không?

Có thể, và nhiều giáo viên vùng Tây Nguyên đã làm. Nên dùng bản dịch đã xuất bản, ghi rõ nghệ nhân, người sưu tầm, người dịch; khi mời nghệ nhân đến lớp thì liên hệ qua bon và cơ quan văn hoá, trả thù lao đàng hoàng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.